tầm cỡ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kích thước, quy mô, mức độ quan trọng hoặc ảnh hưởng: "tầm cỡ" chỉ sự lớn lao, đáng kể về quy mô, phạm vi hoặc uy tín, thường dùng để đánh giá một sự vật, sự việc, tổ chức hay con người.
- Vóc dáng, tầm vóc: "tầm cỡ" cũng có thể chỉ kích thước vật lý, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng theo nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty này có tầm cỡ quốc tế. (Công ty này có quy mô và ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu.)
- Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm cỡ. (Anh ấy là người có uy tín và năng lực lớn.)
- Sự kiện đó có tầm cỡ chưa từng thấy. (Sự kiện đó có quy mô rất lớn, chưa từng xảy ra trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tầm cỡ thế giới": đạt đến mức độ, quy mô hoặc uy tín ngang hàng với các chuẩn mực quốc tế.
- Đội bóng này đã vươn lên tầm cỡ thế giới. (Đội bóng này đã đạt được đẳng cấp và ảnh hưởng toàn cầu.)
- "tầm cỡ quốc gia": có quy mô hoặc uy tín trong phạm vi một nước.
- Đây là dự án có tầm cỡ quốc gia. (Dự án này có quy mô và tầm quan trọng cho cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Cỡ (danh từ): kích thước, độ lớn (thường dùng cho vật thể).
- Chiếc áo này có cỡ vừa. (Chiếc áo này có kích thước phù hợp.)
- Tầm (danh từ): phạm vi, mức độ, khả năng (thường dùng cho con người hoặc sự kiện).
- Anh ấy có tầm nhìn xa. (Anh ấy có khả năng dự đoán xa.)
- Tầm vóc (danh từ): vóc dáng, tầm cỡ (thường dùng cho con người về thể chất hoặc uy tín).
- Tầm vóc của ông ấy rất lớn trong giới khoa học. (Uy tín và ảnh hưởng của ông ấy rất lớn trong giới khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Quy mô: kích thước, phạm vi của một tổ chức hoặc sự kiện.
- Đẳng cấp: mức độ, phẩm chất cao thấp, thường dùng để so sánh.
- Tầm vóc: uy tín, ảnh hưởng, hoặc kích thước vật lý.
Thành ngữ liên quan
- Có tầm cỡ: có uy tín, quy mô hoặc ảnh hưởng đáng kể.
- Ông ấy là người có tầm cỡ trong ngành. (Ông ấy là người có uy tín và ảnh hưởng lớn trong ngành.)